Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quá kích cỡ" (1)
quá kích cỡ

Tiếng Anh
Danh từoversized
hành lý quá kích cỡ
Oversized baggage
Từ liên quan "quá kích cỡ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quá kích cỡ" (1)
hành lý quá kích cỡ
Oversized baggage
